Với giáo viên, người dẫn ảo hợp nhất cho những video ngắn giải thích lý thuyết, ôn tập, hướng dẫn làm bài ở nhà, những phần học sinh cần xem lại nhiều lần; còn phần dạy trên lớp, trao đổi, động viên vẫn là việc của chính thầy cô. Một video bài giảng mười phút làm tốt cần khoảng một buổi tối cho lần đầu, và nhanh hơn nhiều từ bài thứ ba khi bạn đã có khung.
Bài này đi theo thứ tự công việc của một giáo viên phổ thông hoặc giáo viên trung tâm muốn thử: chọn bài nào để làm, chia nội dung thế nào, viết lời dẫn ra sao, giữ học sinh không xem thụ động, những gì tuyệt đối không đưa vào video, và cách nói với học sinh, phụ huynh. Phần chọn công cụ làm video không bàn ở đây; các trang chuyên về làm phim và giọng nói của hệ có bài riêng.
Bài nào nên làm video người dẫn ảo, bài nào không
Hợp: lý thuyết nền cần nghe lại. Định nghĩa, công thức, quy tắc ngữ pháp, diễn biến một sự kiện lịch sử. Học sinh chưa hiểu trên lớp có thể xem lại ở nhà với tốc độ của mình. Người dẫn ảo đọc đúng nội dung thầy cô đã soạn, video sửa được khi phát hiện chỗ chưa rõ.
Hợp: hướng dẫn làm bài tập, dự án. Video nói rõ yêu cầu, các bước, lỗi hay gặp của một bài tập lớn. Học sinh và phụ huynh xem lại khi làm ở nhà, giáo viên đỡ phải trả lời cùng một câu hỏi nhiều lần.
Hợp: ôn tập trước kiểm tra. Chuỗi video ngắn tóm tắt từng chủ đề. Giáo viên làm một lần, năm sau chỉ sửa phần thay đổi theo chương trình.
Không hợp: tiết học cần thảo luận. Văn học, giáo dục công dân, những bài cần học sinh nêu ý kiến và nghe phản hồi. Video một chiều không thay được trao đổi trong lớp.
Không hợp: lời nhắn riêng cho lớp. Lời động viên trước kỳ thi, nhắc nhở nề nếp, chúc mừng lớp đạt kết quả tốt. Học sinh cần thấy chính thầy cô. Một đoạn quay bằng điện thoại vài chục giây có giá trị hơn video dựng đẹp.
Thận trọng: học sinh nhỏ tuổi. Với học sinh tiểu học, nên chọn nhân vật hoạt hình rõ ràng là nhân vật, tránh gương mặt giống người thật đến mức trẻ có thể nhầm. Giáo viên giới thiệu nhân vật trên lớp trước khi cho xem ở nhà.
Quy trình làm một video bài giảng mười phút
Mười phút là giới hạn trên cho một video bài giảng; nhiều giáo viên thấy chia làm hai video năm phút còn tốt hơn. Quy trình dưới áp dụng cho cả hai cách:
- Viết một câu mục tiêu: sau video, học sinh làm được gì. Ví dụ giả định: giải được phương trình bậc nhất một ẩn có dấu ngoặc.
- Lấy giáo án hoặc bài trình chiếu sẵn có, gạch các phần chỉ dùng cho hoạt động trên lớp, giữ phần giải thích và ví dụ.
- Chia nội dung thành bốn đến sáu đoạn, mỗi đoạn một ý, đọc lên khoảng một đến hai phút.
- Viết lại lời dẫn từng đoạn theo cách thầy cô vẫn nói trên lớp: gọi học sinh là "các em", câu ngắn, có ví dụ gần gũi.
- Chuẩn bị hình cho từng đoạn: trang trình chiếu, ảnh chụp bảng giải mẫu, sơ đồ. Người dẫn ảo đứng ở góc, phần chính là nội dung bài.
- Chèn ít nhất hai điểm dừng: câu hỏi hiện trên màn hình kèm lời dẫn "các em dừng video, tự làm thử rồi xem tiếp".
- Xuất bản nháp, tự xem một lượt từ đầu đến cuối, ghi lại chỗ đọc sai, chỗ hình không khớp lời.
- Sửa, xuất bản cuối, gắn nhãn người dẫn là nhân vật do AI tạo, ghi tên giáo viên soạn nội dung.
Bước sáu là bước tạo khác biệt giữa video bài giảng và video giải trí. Học sinh xem video thường lướt nhanh; câu hỏi dừng buộc các em làm thật, và giúp giáo viên biết chỗ nào khó khi các em mang câu hỏi lên lớp.
Viết lời dẫn bằng giọng của chính thầy cô
Người dẫn ảo nói gì là do giáo viên viết. Học sinh nhận ra rất nhanh nếu lời dẫn là văn sách giáo khoa đọc nguyên văn, và cũng nhận ra khi lời dẫn mang đúng cách nói quen thuộc của thầy cô mình: ví dụ quen dùng, câu nhắc lỗi hay gặp, cách nói "chỗ này lớp mình hay nhầm". Giữ những chi tiết đó trong kịch bản làm video gần với lớp học hơn.
Nếu nhờ chatbot chuyển giáo án thành lời dẫn, có thể dùng câu lệnh như: "Chuyển phần giảng sau thành lời dẫn video năm phút cho học sinh lớp tám, gọi học sinh là các em, câu ngắn, mỗi đoạn một ý, giữ nguyên các ví dụ và số liệu trong bài, cuối mỗi đoạn đặt một câu hỏi để học sinh tự kiểm tra." Sau đó thầy cô đọc lại toàn bộ.
Phần đọc lại là bắt buộc vì AI có thể đổi ví dụ, làm tròn số, diễn đạt một khái niệm theo cách không đúng với chương trình đang dạy, hoặc thêm kiến thức ngoài phạm vi bài. Với môn khoa học tự nhiên, soát từng công thức, đơn vị, dấu. Với môn xã hội, soát từng mốc thời gian và tên riêng. Sai sót trong video bài giảng nguy hiểm hơn trên lớp vì học sinh xem lại nhiều lần và tin là đúng.
Những gì không bao giờ đưa vào video hay lên nền tảng
Video bài giảng thường được chia sẻ rộng hơn dự định: phụ huynh chuyển cho nhau, học sinh đăng lại. Vì vậy cần một ranh giới rõ từ khâu soạn:
- Họ tên, ảnh, giọng nói, bài làm của học sinh, kể cả bài làm tốt dùng làm ví dụ. Muốn dùng bài làm mẫu, chép lại và đổi tên thành nhân vật giả định.
- Điểm số, nhận xét về từng học sinh, so sánh giữa các em hay giữa các lớp. Video bài giảng chỉ nói về kiến thức.
- Thông tin liên lạc của giáo viên và phụ huynh, nhóm nhắn tin của lớp.
- Đề kiểm tra sắp dùng. Video ôn tập dùng bài tập tương tự, không dùng đề thật.
- Hình ảnh hay giọng của đồng nghiệp chưa đồng ý bằng văn bản để dựng nhân vật.
- Tài liệu có bản quyền của nhà xuất bản hay tác giả khác vượt quá mức trích dẫn hợp lý cho mục đích giảng dạy theo quy định hiện hành.
Khi dán giáo án vào chatbot hay nền tảng tạo video, cũng áp dụng nguyên tắc tương tự: che tên học sinh, tên trường nếu không cần thiết, và đọc điều khoản về việc nền tảng lưu trữ nội dung. Một số trường đã có quy định riêng về công cụ được dùng; hỏi tổ chuyên môn trước khi làm.
Thầy cô tự quay, chỉ trình chiếu kèm giọng, hay người dẫn ảo
Người dẫn ảo không phải lựa chọn duy nhất cho video bài giảng. Bảng dưới giúp thầy cô chọn cách hợp với từng bài.
| Cách làm | Hợp khi | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Tự quay mặt mình giảng | Bài cần truyền cảm hứng, học sinh cần thấy thầy cô | Mất thời gian quay lại khi sửa |
| Trình chiếu và giọng đọc, không có nhân vật | Bài nhiều công thức, sơ đồ, màn hình là trọng tâm | Đơn giản, ít gây xao nhãng, nhưng kém sinh động với học sinh nhỏ |
| Người dẫn ảo ở góc màn hình | Chuỗi bài ôn tập, hướng dẫn làm bài, cần sửa nhiều lần | Phải gắn nhãn, soát phát âm thuật ngữ môn học |
| Người dẫn ảo dựng từ chính thầy cô | Thầy cô muốn học sinh thấy quen nhưng không có thời gian quay | Dữ liệu hình và giọng là của chính mình, cần hiểu rủi ro bị lấy cắp và điều khoản nền tảng |
Nhiều giáo viên kết hợp: đoạn mở đầu vài chục giây tự quay để chào lớp và nêu mục tiêu, phần giảng chi tiết dùng trình chiếu với người dẫn ảo ở góc. Cách này giữ được sự gần gũi mà vẫn sửa nội dung dễ.
Nói với học sinh và phụ huynh thế nào
Trước khi gửi video đầu tiên, giáo viên nên giải thích trên lớp: người dẫn trong video là nhân vật do AI tạo, nội dung do thầy cô soạn và chịu trách nhiệm, các em có câu hỏi thì mang lên lớp hoặc hỏi qua kênh của lớp. Với học sinh nhỏ, nói rõ nhân vật không phải người thật, không biết các em là ai và không trò chuyện được với các em.
Với phụ huynh, một tin nhắn ngắn qua nhóm lớp là đủ: video dùng để làm gì, xem lúc nào, dài bao lâu, và việc xem là để ôn lại chứ không thay giờ học trên lớp. Phụ huynh nào lo về việc con xem màn hình nhiều có thể được gợi ý xem cùng con, hoặc cho con xem một video rồi tự làm bài tập trên giấy.
Cuối cùng, video bài giảng không dùng để theo dõi, đánh giá hay xếp hạng học sinh qua việc ai xem nhiều, ai xem ít. Mục đích của nó là cho các em thêm một cơ hội hiểu bài. Phần ứng dụng hiện thân số trong trường học theo các bối cảnh khác có bài riêng ở danh mục ứng dụng theo ngành của trang.
Dùng lại và sửa video qua các năm học
Một video bài giảng làm cẩn thận có thể dùng cho nhiều khoá học sinh, và đây là chỗ người dẫn ảo phát huy lợi thế. Cuối mỗi học kỳ, thầy cô nên ghi lại những câu học sinh hỏi đi hỏi lại sau khi xem video, những chỗ các em hiểu sai, những bài tập trong video đã quá quen. Đầu năm học mới, sửa kịch bản theo các ghi chú đó, thay ví dụ, rồi xuất lại.
Khi chương trình hoặc sách giáo khoa thay đổi, rà toàn bộ chuỗi video theo mục lục mới thay vì chỉ sửa từng bài lẻ. Video nào không còn thuộc chương trình thì gỡ khỏi kênh của lớp, đừng để học sinh khoá sau tìm thấy và học theo nội dung cũ. Mỗi video nên ghi năm học áp dụng ở phần mô tả để học sinh và phụ huynh phân biệt.
Lưu kịch bản gốc cùng hình minh hoạ trong một thư mục riêng, đặt tên theo bài và năm học. Nếu sau này đổi nền tảng tạo video hoặc chuyển sang tự quay, bộ kịch bản đã qua nhiều lần sửa là tài sản quý nhất, quý hơn chính các tệp video. Tổ chuyên môn cũng có thể dùng chung kịch bản, mỗi giáo viên chỉ chỉnh lời dẫn theo cách nói của mình.
Câu hỏi thường gặp
Giáo viên có nên dùng người dẫn ảo cho mọi bài giảng không?
Không nên. Người dẫn ảo hợp với video lý thuyết cần xem lại, hướng dẫn làm bài và ôn tập. Những tiết cần thảo luận, lời động viên hay nhắc nhở riêng cho lớp thì học sinh cần thấy chính thầy cô.
Video bài giảng người dẫn ảo nên dài bao lâu?
Tối đa khoảng mười phút, nhiều giáo viên thấy chia thành hai video năm phút còn tốt hơn. Mỗi video một mục tiêu rõ ràng và ít nhất hai câu hỏi dừng để học sinh tự làm thử.
Có được dùng bài làm của học sinh làm ví dụ trong video không?
Không nên dùng bài làm thật, kể cả bài tốt. Hãy chép lại nội dung, đổi tên thành nhân vật giả định và bỏ mọi chi tiết nhận ra được em nào. Video thường được chia sẻ rộng hơn dự định.
Nhờ AI chuyển giáo án thành lời dẫn có cần kiểm lại không?
Bắt buộc phải kiểm. AI có thể đổi ví dụ, làm tròn số, diễn đạt khái niệm lệch với chương trình hoặc thêm kiến thức ngoài bài. Với môn tự nhiên soát công thức, đơn vị; với môn xã hội soát mốc thời gian và tên riêng.
Học sinh tiểu học xem video người dẫn ảo có vấn đề gì không?
Nên chọn nhân vật hoạt hình rõ ràng là nhân vật, tránh gương mặt giống người thật đến mức trẻ nhầm. Giáo viên giới thiệu nhân vật trên lớp trước và nói rõ nhân vật không phải người thật, không trò chuyện được với các em.
Có cần báo phụ huynh khi dùng người dẫn ảo trong video bài giảng không?
Nên báo bằng một tin nhắn ngắn qua nhóm lớp: video dùng để làm gì, xem lúc nào, dài bao lâu, người dẫn là nhân vật do AI tạo và nội dung do giáo viên soạn. Việc này giúp phụ huynh đồng hành và tránh hiểu nhầm.